phụ huynh

Học thuật
Thân thiện
phụ huynh

Phụ huynh đang đọc sách cùng con trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cha anh (theo nghĩa Hán Việt): Từ ghép của "phụ" (cha) "huynh" (anh trai), chỉ những người vai trò chủ chốt, trách nhiệm trong gia đình.
    • Người đại diện hợp pháp (cha, mẹ hoặc người giám hộ) của học sinh, sinh viên: Người trách nhiệm chính trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng giáo dục con em. Từ này thường được dùng trong bối cảnh nhà trường giáo dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà trường gửi thông báo kết quả học tập cho phụ huynh.
    • Cuộc họp phụ huynh học kỳ này sẽ diễn ra vào thứ Bảy tới.
    • Mọi ý kiến đóng góp cho nhà trường xin gửi về Ban đại diện phụ huynh học sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phụ huynh học sinh": Cụm từ đầy đủ chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính của ngành giáo dục để chỉ cha mẹ hoặc người giám hộ của học sinh.

    • Danh sách phụ huynh học sinh tham dự buổi họp đã được gửi về giáo viên chủ nhiệm.
  • "Hội phụ huynh học sinh" / "Ban đại diện cha mẹ học sinh": Tổ chức gồm các phụ huynh đại diện cho các gia đình, vai trò liên lạc, phối hợp giữa gia đình nhà trường.

    • Hội phụ huynh học sinh đã quyên góp ủng hộ thư viện trường.
Biến thể từ gần giống
  • Cha mẹ: Từ thuần Việt, nghĩa tương đương, chỉ bố mẹ. "Phụ huynh" mang sắc thái trang trọng chính thức hơn.
  • Người giám hộ: Người được pháp luật công nhận quyền nghĩa vụ chăm sóc, giáo dục một người chưa thành niên khi không còn cha mẹ.
  • Phụ mẫu: Từ Hán Việt khác cũng chỉ cha mẹ ("phụ": cha, "mẫu": mẹ).
Từ đồng nghĩa
  • Cha mẹ: Bố mẹ.
  • Bố mẹ: Cách gọi thân mật, gần gũi.
  • Người thân: Cách gọi chung cho những người trong gia đình quan hệ huyết thống.
Các cụm từ liên quan
  • Gặp phụ huynh: Cuộc gặp mặt giữa giáo viên cha mẹ học sinh để trao đổi về tình hình học tập, rèn luyện của con em.
    • giáo chủ nhiệm đề nghị gặp phụ huynh em Nam để trao đổi một số vấn đề.
  • Ý kiến phụ huynh: Sự đóng góp, phản hồi của cha mẹ học sinh đối với hoạt động của nhà trường.
    • Nhà trường rất trân trọng mọi ý kiến phụ huynh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phụ huynh" thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến trường học giáo dục. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "bố mẹ" hoặc "cha mẹ" hơn.
  • Mặc dù gốc Hán Việt chỉ "cha anh", nhưng trong tiếng Việt hiện đại, "phụ huynh" được hiểu rộng cha, mẹ hoặc người đại diện hợp pháp, không phân biệt giới tính.
phụ huynh

Phụ huynh đang đọc sách cùng con trong phòng khách.

  1. dt (H. phụ: cha; huynh: anh) Người trách nhiệm trong gia đình đối với việc giáo dục con em: Nhà trường mời phụ huynh học sinh đến họp để tổng kết năm học; Phụ huynh đời Trần đã bừng bừng nổi dậy (HCM).